except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
- Except one.
Nghĩa tiếng Việt
- Chỉ trừ một tờ duy nhất?
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
- Except one.
- Chỉ trừ một tờ duy nhất?
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except