eword.vn

except trong ngữ cảnh

except = trừ ra

Câu tiếng Anh

Except that I love him.

Nghĩa tiếng Việt

Ngoài việc con yêu anh ấy.

← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except