eword.vn

except trong ngữ cảnh

except = trừ ra

Câu tiếng Anh

Nothing except the next job.

Nghĩa tiếng Việt

Không gì ngoại trừ nhiệm vụ tiếp theo.

← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except