exist trong ngữ cảnh
exist = tồn tại
Câu tiếng Anh
But such a miracle does exist.
Nghĩa tiếng Việt
Cái kỳ diệu đó có tồn tại thật ư!
← exist: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exist
exist = tồn tại
But such a miracle does exist.
Cái kỳ diệu đó có tồn tại thật ư!
← exist: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exist