eword.vn

exist trong ngữ cảnh

exist = tồn tại

Câu tiếng Anh

Does treason exist among traitors?

Nghĩa tiếng Việt

Thế mưu phản thì có phản quốc không?

← exist: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exist