exist trong ngữ cảnh
exist = tồn tại
Câu tiếng Anh
He doesn't exist.
Nghĩa tiếng Việt
Nó không tồn tại.
← exist: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exist
exist = tồn tại
He doesn't exist.
Nó không tồn tại.
← exist: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exist