exist trong ngữ cảnh
exist = tồn tại
Câu tiếng Anh
I think it is good that books still exist, but they do make me sleepy.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghĩ việc sách vẫn còn tồn tại là một điều tốt, cơ mà chúng thật sự khiến tôi buồn ngủ.
← exist: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exist