eword.vn

expect trong ngữ cảnh

expect = mong đợi

Câu tiếng Anh

As one of our directors said, "You can't expect us to stick our necks out."

Nghĩa tiếng Việt

Giám đốc công ty đã nói: "Ông đừng mong chúng tôi giơ đầu chịu báng."

← expect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với expect