expect trong ngữ cảnh
expect = mong đợi
Câu tiếng Anh
Still, I expect she knows the story of The Prince And The Beggar Maid.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cũng mong là nó biết câu chuyện "Hoàng tử và người hầu".
← expect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với expect