eword.vn

expected trong ngữ cảnh

expected = được chờ đợi hy vọng

Câu tiếng Anh

I have expected it.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã mong đợi nó.

← expected: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với expected