eword.vn

expected trong ngữ cảnh

expected = được chờ đợi hy vọng

Câu tiếng Anh

No one expected Tom to win.

Nghĩa tiếng Việt

Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng.

← expected: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với expected