eword.vn

expected trong ngữ cảnh

expected = được chờ đợi hy vọng

Câu tiếng Anh

- Not what you expected?

Nghĩa tiếng Việt

- Không như những gì bà nghĩ đâu.

← expected: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với expected