experience trong ngữ cảnh
experience = kinh nghiệm
Câu tiếng Anh
Share your experience.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.
← experience: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với experience
experience = kinh nghiệm
Share your experience.
Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.
← experience: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với experience