explanation trong ngữ cảnh
explanation = sự giảng
Câu tiếng Anh
I don't think that incident requires any further explanation.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không nghĩ là việc đó cần phải giải thích thêm gì nữa.
← explanation: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với explanation