express trong ngữ cảnh
express = diễn đạt
Câu tiếng Anh
By express order of the Führer himself, you have today been invested with the Iron Cross, First Class.
Nghĩa tiếng Việt
Theo lệnh của đích thân Quốc trưởng, hôm nay anh được trao tặng Chữ Thập Sắt, Hạng Nhất.
← express: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với express