eword.vn </> .md

Express nghĩa là gì?

Express nghĩa là diễn đạt

UK /ɪkˈspres/ · US /ɪkˈspres/

verbadjectivenounSơ–trung (A2)

Express nghĩa là diễn đạt. Phát âm IPA: /ɪkˈspres/.

Collocations — cụm đi với express

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Express có hai ý chính:

1. Động từ: Diễn đạt, bày tỏ

Có nghĩa là truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hay thông tin thông qua lời nói, cử chỉ, hoặc biểu hiện.

  • Express + noun: "express your feelings" (bày tỏ cảm xúc)
  • Express + that clause: "He expressed that he was unhappy" (anh ấy bày tỏ rằng anh ấy không hài lòng)

2. Tính từ/Danh từ: Nhanh chóng, chuyên tải

Dùng để chỉ dịch vụ giao hàng hoặc vận tải không dừng lại ở các điểm trung gian, vì vậy nhanh hơn.

  • express train: tàu chuyên tải (không dừng ở mỗi ga)
  • express delivery: giao hàng nhanh

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Khác biệt
Express Diễn đạt; giao hàng nhanh Mang ý đơn giản, trực tiếp
Communicate Trao đổi thông tin Nhấn mạnh sự tương tác hai chiều
State Phát biểu chính thức Thường dùng trong ngữ cảnh formal, chính thức
Voice Phát biểu quan điểm Mang ý tóc tơ, ý kiến cá nhân

Mẹo nhớ

💡 Hãy liên tưởng "ex-" (ngoài) + "press" (ép, nhấn mạnh) → Ý tưởng bên trong được "ép" ra ngoài thành lời nói hoặc hành động.

💡 Với nghĩa "nhanh": Express = không dừng → tương tự "express lane" (làn đường nhanh trên đường cao tốc).

FAQ

Q: "Express" có thể dùng với "myself/yourself/..." không?
A: Có, nhưng cần thêm "express" + tân ngữ. Ví dụ:

  • ✅ "I express myself through art" (Tôi bày tỏ bản thân qua nghệ thuật)
  • ✅ "He expressed himself clearly" (Anh ấy diễn đạt ý tưởng của mình rõ ràng)

Q: "Express" với "to" hay "that"?
A:

  • Sử dụng that clause: "She expressed that she was worried" ✅
  • Sử dụng danh từ: "She expressed her worry" ✅
  • ❌ "Express to" thường không dùng trực tiếp (dùng "express to someone" với chuỗi dài thì hơi lạ, nên dùng "express to" kèm danh từ)

Q: "Express" có phải từ tiền tố trong từ phức hợp?
A: Có. Ví dụ: express-yourself (tự bày tỏ bản thân), express-delivery (giao hàng nhanh). Nhưng thường được dùng như tính từ ghép.

Ứng dụng thực tế

  • Trong thương mại: "We offer express shipping for urgent orders" (Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh cho những đơn hàng khẩn cấp)
  • Trong giao tiếp cá nhân: "I want to express my appreciation for everything you've done" (Tôi muốn bày tỏ sự đánh giá cao của mình với mọi điều bạn đã làm)
  • Trong viết lách: "The author expressed complex ideas through simple language" (Tác giả bày tỏ những ý tưởng phức tạp thông qua ngôn ngữ đơn giản)

Câu hỏi thường gặp

express nghĩa là gì?

diễn đạt

express trong tiếng Việt là gì?

diễn đạt

What does "express" mean?

to communicate thoughts, feelings, or information in words or through gestures; to send or deliver quickly without stopping at intermediate points

Ví dụ câu với express?

She expressed her concerns about the project during the meeting. — Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp.

Ví dụ câu với express?

I can't express how grateful I am for your help. — Tôi không thể nói lên lòng biết ơn sâu sắc của mình với bạn.