eword.vn

fall trong ngữ cảnh

fall = sự rơi

Câu tiếng Anh

He marks the sparrow's fall.

Nghĩa tiếng Việt

Chúa quan tâm đến cả chim sẻ chết.

← fall: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fall