false trong ngữ cảnh
false = sai
Câu tiếng Anh
- False alarm.
Nghĩa tiếng Việt
- Báo động lầm.
← false: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với false
false = sai
- False alarm.
- Báo động lầm.
← false: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với false