false trong ngữ cảnh
false = sai
Câu tiếng Anh
He's a false professor.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn là một giáo sư giả mạo.
← false: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với false
false = sai
He's a false professor.
Hắn là một giáo sư giả mạo.
← false: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với false