eword.vn

fat trong ngữ cảnh

fat = được vỗ béo

Câu tiếng Anh

To market, to market to buy a fat pig

Nghĩa tiếng Việt

Đi chợ, đi chợ mua con lợn béo.

← fat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fat