eword.vn

father trong ngữ cảnh

father = cha

Câu tiếng Anh

Her mother was the doorkeeper at Via Tiburtina, where my father had his plumbing business.

Nghĩa tiếng Việt

Mẹ cô ấy là người bảo vệ của tòa Via Tiburtina, gần với cửa hàng rèn của bố tôi .

← father: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với father