father trong ngữ cảnh
father = cha
Câu tiếng Anh
My father has me betrothed to the Baron de Landsfield and I can 't stand him.
Nghĩa tiếng Việt
Cha ta bắt ta làm vợ Baron de Landsfield và ta không thể chịu được ông ta.
← father: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với father