father trong ngữ cảnh
father = cha
Câu tiếng Anh
Now let me see, your mother was a dressmaker and your father a lord?
Nghĩa tiếng Việt
Xem nào, mẹ cô là 1 thợ may còn cha cô là 1 quý tộc?
← father: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với father