father trong ngữ cảnh
father = cha
Câu tiếng Anh
Well, you see, Father took her to Camelot the year Sir Gawain won the tournament.
Nghĩa tiếng Việt
Anh biết không, cha cho nó tới Camelot đúng năm ngài Gawain thắng cuộc.
← father: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với father