father trong ngữ cảnh
father = cha
Câu tiếng Anh
You're trying to find out what your father hired me to find out.
Nghĩa tiếng Việt
Cô đang cố gắng tìm hiểu nguyên nhân tại sao tôi lại được thuê làm vụ này.
← father: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với father