father trong ngữ cảnh
father = cha
Câu tiếng Anh
Your wife, your son, your father, the whole troupe... you can't just forget them like that!
Nghĩa tiếng Việt
Funambules đóng cửa. Vợ anh, con anh, cha anh, cả nhà hát... anh không thể quên họ như thế được!
← father: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với father