first trong ngữ cảnh
first = thứ nhất
Câu tiếng Anh
If you want to get a visa to go to America, you have to go through a lot of channels first.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu bạn muốn có được thị thực đi Mỹ, trước hết bạn phải làm đúng nhiều thủ tục.
← first: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với first