focus trong ngữ cảnh
focus = tập trung
Câu tiếng Anh
Focus attention.
Nghĩa tiếng Việt
Tập trung chú ý.
← focus: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với focus
focus = tập trung
Focus attention.
Tập trung chú ý.
← focus: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với focus