eword.vn </> .md

Focus nghĩa là gì?

Focus nghĩa là tập trung

UK /ˈfəʊkəs/ · US /ˈfoʊkəs/

nounverbSơ–trung (A2)

Focus nghĩa là tập trung. Phát âm IPA: /ˈfoʊkəs/.

Collocations — cụm đi với focus

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Focus có hai nghĩa chính:

  1. Danh từ: Điểm tập trung, trọng tâm, tâm điểm của sự chú ý hoặc hoạt động

    • "The focus of the meeting was budget cuts." (Tâm điểm của cuộc họp là cắt giảm ngân sách)
  2. Động từ: Tập trung sự chú ý, hướng ánh sáng/tia vào một điểm cụ thể

    • "Please focus the projector on the screen." (Vui lòng hướng máy chiếu vào màn hình)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Focus Tập trung chú ý vào một điểm Focus on your studies
Concentrate Dồn toàn bộ tinh lực vào một việc Concentrate harder
Concentrate Để trở nên đặc (chất lỏng) Orange juice concentrate
Spotlight Ánh sáng tập trung hoặc sự chú ý công cộng In the spotlight

Cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau

Trong học tập/công việc:

  • "I need to focus on this project for the next two weeks." (Tôi cần tập trung vào dự án này trong hai tuần tới)

Trong nhiếp ảnh/quang học:

  • "The camera is struggling to focus in low light conditions." (Máy ảnh gặp khó khăn khi lấy nét trong điều kiện ánh sáng yếu)

Trong sức khỏe tâm thần:

  • "She lacks focus and gets distracted easily." (Cô ấy thiếu khả năng tập trung và dễ bị xao nhãng)

Mẹo nhớ

F.O.C.U.S = Fixed On Careful Use of Submind
Hãy tưởng tượng "focus" như một chùm tia sáng thu hẹp lại thành một điểm sáng nhất — đó là nơi sự chú ý của bạn đều hướng tới.

Các cụm từ thông dụng

  • focus on (tập trung vào): "Let's focus on the problem at hand."
  • in focus (rõ ràng, sắc nét): "The image is in focus now."
  • out of focus (mờ, không rõ): "The background is out of focus."
  • focus group (nhóm thảo luận): "We conducted a focus group with 50 participants."
  • bring into focus (làm rõ, chú ý tới): "This report brings key issues into focus."

FAQ

Q: Có cách nào để cải thiện khả năng tập trung? A: Hãy loại bỏ những thứ gây xao nhãng, chia công việc thành những phần nhỏ hơn, và thường xuyên nghỉ ngơi ngắn.

Q: "Focus" là danh từ hay động từ? A: Nó có thể là cả hai. Danh từ: "The focus is on quality." Động từ: "Focus on the task."

Q: Số nhiều của "focus" là gì? A: Foci (dạng Latin) hoặc focuses (dạng hiện đại). Cả hai đều chính xác.

Câu hỏi thường gặp

focus nghĩa là gì?

tập trung

focus trong tiếng Việt là gì?

tập trung

What does "focus" mean?

the center of interest or activity; to concentrate attention or effort on something specific

Ví dụ câu với focus?

We need to focus on improving our customer service. — Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.

Ví dụ câu với focus?

The camera's focus is sharp on the mountain in the distance. — Tiêu cự của máy ảnh tập trung rõ ràng vào ngọn núi ở xa.