eword.vn

food trong ngữ cảnh

food = đồ ăn

Câu tiếng Anh

Dog food is expensive.

Nghĩa tiếng Việt

Thức ăn cho chó đắt thật.

← food: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với food