eword.vn

food trong ngữ cảnh

food = đồ ăn

Câu tiếng Anh

More Vietnamese citizens are looking for food products that are healthful.

Nghĩa tiếng Việt

Ngày càng có nhiều người dân Việt Nam tìm kiếm những sản phẩm thức ăn lành mạnh.

← food: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với food