forget trong ngữ cảnh
forget = quên
Câu tiếng Anh
Ah, forget it.
Nghĩa tiếng Việt
Mà thôi quên đi.
← forget: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với forget
forget = quên
Ah, forget it.
Mà thôi quên đi.
← forget: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với forget