eword.vn </> .md

Forget nghĩa là gì?

Forget nghĩa là quên

UK /fəˈɡet/ · US /fərˈɡet/

verbSơ cấp (A1)

Forget nghĩa là quên. Phát âm IPA: /fərˈɡet/.

Collocations — cụm đi với forget

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Forget là động từ chỉ hành động không nhớ hoặc mất ký ức về điều gì đó. Đây là từ rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

Cách dùng

Cấu trúc Ví dụ Dịch
forget + danh từ I forgot my password. Tôi quên mật khẩu của mình.
forget to do He forgot to call her. Anh ấy quên gọi cho cô ấy.
forget + about + danh từ Let's forget about the argument. Chúng ta quên cái cãi nhau đó đi.
forget oneself (mất bình tĩnh) She forgot herself and shouted. Cô ấy mất bình tĩnh và hét lên.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
forget không nhớ được (bị động, không có ý chủ) I forgot the password.
lose mất đồ vật (chủ động/bị động) I lost my keys.
leave để quên (chủ động hơn) I left my keys at home.

Mẹo nhớ

  • Forget = Quên (không ý chủ)
  • "Don't forget!" là cách nhắc nhở ai đó điều quan trọng
  • Hình dung: Bạn quên lấy ô khi đi học — ô đã "rơi" khỏi trí nhớ của bạn

FAQ

Q: Phân biệt "forgot to do" vs "forgot about doing"?

  • Forget to do: quên không làm điều gì → I forgot to call her. (Tôi quên gọi cho cô ấy)
  • Forget about: quên về, bỏ qua điều gì → Let's forget about it. (Chúng ta quên chuyện đó đi)

Q: "Forget" có chia thì như thế nào?

  • Present: forget, forgets
  • Past: forgot (không phải "forgeted")
  • Past participle: forgotten (hoặc forgot trong tiếng Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

forget nghĩa là gì?

quên

forget trong tiếng Việt là gì?

quên

What does "forget" mean?

to fail to remember something; to lose the memory of a person or thing

Ví dụ câu với forget?

I forgot my keys at home this morning. — Tôi quên chìa khóa ở nhà sáng nay.

Ví dụ câu với forget?

She will never forget the day she met him. — Cô ấy sẽ không bao giờ quên ngày gặp anh ấy.