Nghĩa chính
Forget là động từ chỉ hành động không nhớ hoặc mất ký ức về điều gì đó. Đây là từ rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
Cách dùng
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| forget + danh từ | I forgot my password. | Tôi quên mật khẩu của mình. |
| forget to do | He forgot to call her. | Anh ấy quên gọi cho cô ấy. |
| forget + about + danh từ | Let's forget about the argument. | Chúng ta quên cái cãi nhau đó đi. |
| forget oneself (mất bình tĩnh) | She forgot herself and shouted. | Cô ấy mất bình tĩnh và hét lên. |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| forget | không nhớ được (bị động, không có ý chủ) | I forgot the password. |
| lose | mất đồ vật (chủ động/bị động) | I lost my keys. |
| leave | để quên (chủ động hơn) | I left my keys at home. |
Mẹo nhớ
- Forget = Quên (không ý chủ)
- "Don't forget!" là cách nhắc nhở ai đó điều quan trọng
- Hình dung: Bạn quên lấy ô khi đi học — ô đã "rơi" khỏi trí nhớ của bạn
FAQ
Q: Phân biệt "forgot to do" vs "forgot about doing"?
- Forget to do: quên không làm điều gì → I forgot to call her. (Tôi quên gọi cho cô ấy)
- Forget about: quên về, bỏ qua điều gì → Let's forget about it. (Chúng ta quên chuyện đó đi)
Q: "Forget" có chia thì như thế nào?
- Present: forget, forgets
- Past: forgot (không phải "forgeted")
- Past participle: forgotten (hoặc forgot trong tiếng Mỹ)