eword.vn

fortune trong ngữ cảnh

fortune = tài sản lớn

Câu tiếng Anh

I see wonderful adventures, signs of fortune and fame, a resplendent uniform, a fiery horse, a wild audacity.

Nghĩa tiếng Việt

Còn nhiều cuộc phiêu lưu chờ anh. Tôi nhìn thấy dấu hiệu của danh vọng và tiền tài. Một bộ quân phục thêu kim tuyến.

← fortune: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fortune