foundation trong ngữ cảnh
foundation = nền tảng
Câu tiếng Anh
He laid the foundation of our fortune.
Nghĩa tiếng Việt
Nhờ ông ta mình mới có được ngày nay.
← foundation: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foundation
foundation = nền tảng
He laid the foundation of our fortune.
Nhờ ông ta mình mới có được ngày nay.
← foundation: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foundation