foundation trong ngữ cảnh
foundation = nền tảng
Câu tiếng Anh
You have given yourselves not only a foundation of religious teachings...
Nghĩa tiếng Việt
- Con đã tự cho mình chẳng những một nền tảng giáo dục tôn giáo...
← foundation: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với foundation