eword.vn

frequent trong ngữ cảnh

frequent = thường xuyên

Câu tiếng Anh

But our reunions are so frequent.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng những cuộc đoàn tụ thì lại rất thường xuyên.

← frequent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với frequent