eword.vn

glass trong ngữ cảnh

glass = kính thuỷ tinh

Câu tiếng Anh

"All loyal subjects of His lmperial Majesty are hereby notified by royal proclamation in regard to a certain glass... slipper.

Nghĩa tiếng Việt

Nhân danh đức vua vĩ đại Bệ hạ truyền chỉ Liên quan đến chiếc giày pha lê

← glass: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với glass