eword.vn </> .md

Glass nghĩa là gì?

Glass nghĩa là kính thuỷ tinh

UK ɡlɑːs · US ɡlɑːs

verbnounSơ cấp (A1)

Glass nghĩa là kính thuỷ tinh. Phát âm IPA: ɡlɑːs.

Nghĩa chính

glass — kính thuỷ tinh.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɡlɑːs/

English: To apply fibreglass to.

Từ loại

  • verb
  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
to fibreglass the hull of a fishing-boat kính thuỷ tinh
A popular myth is that window glass is actually an extremely viscous liquid. kính thuỷ tinh
Fill my glass with milk, please. kính thuỷ tinh
There is half a glass of milk in each pound of chocolate we produce. kính thuỷ tinh

Liên quan

Đồng nghĩa: glass


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

glass nghĩa là gì?

kính thuỷ tinh

glass trong tiếng Việt là gì?

kính thuỷ tinh

What does "glass" mean?

To apply fibreglass to.

Ví dụ câu với glass?

to fibreglass the hull of a fishing-boat — kính thuỷ tinh

Ví dụ câu với glass?

A popular myth is that window glass is actually an extremely viscous liquid. — kính thuỷ tinh