glass trong ngữ cảnh
glass = kính thuỷ tinh
Câu tiếng Anh
Cigarette, cigar, glass of brandy?
Nghĩa tiếng Việt
Thuốc lá, xì-gà, một ly rượu mạnh?
← glass: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với glass
glass = kính thuỷ tinh
Cigarette, cigar, glass of brandy?
Thuốc lá, xì-gà, một ly rượu mạnh?
← glass: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với glass