grant trong ngữ cảnh
grant = cấp
Câu tiếng Anh
Many years ago by grant and patent, inscribed by the king of all Spain.
Nghĩa tiếng Việt
Ổng được cấp đã lâu lắm rồi, có bằng khoán của vua Tây Ban Nha.
← grant: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với grant