eword.vn

health trong ngữ cảnh

health = sức khoẻ

Câu tiếng Anh

A picture of health in his new coat of tan.

Nghĩa tiếng Việt

1 hình ảnh khỏe mạnh toát ra từ làn da nâu rám nắng.

← health: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với health