health trong ngữ cảnh
health = sức khoẻ
Câu tiếng Anh
And yet people say that a long sea voyage is good for the health.
Nghĩa tiếng Việt
Người ta thường nói một chuyến đi biển dài tốt cho sức khỏe.
← health: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với health