health trong ngữ cảnh
health = sức khoẻ
Câu tiếng Anh
But laughter so sweet and true but all my health means nothing... so far away from you
Nghĩa tiếng Việt
♫ Tôi nào ham ngọc ngà châu báu, ♫ Cầu gặp lại quê nhà mến yêu.
← health: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với health