health trong ngữ cảnh
health = sức khoẻ
Câu tiếng Anh
People do not know the blessing of good health until they lose it.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.
← health: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với health