health trong ngữ cảnh
health = sức khoẻ
Câu tiếng Anh
Take care of your health. Your life is precious.
Nghĩa tiếng Việt
Nhớ giữ gìn sức khoẻ. Cuộc đời của bạn quý giá lắm.
← health: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với health
health = sức khoẻ
Take care of your health. Your life is precious.
Nhớ giữ gìn sức khoẻ. Cuộc đời của bạn quý giá lắm.
← health: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với health