health trong ngữ cảnh
health = sức khoẻ
Câu tiếng Anh
The Canadian health care system is paid for by tax revenue.
Nghĩa tiếng Việt
Hệ thống chăm sóc sức khoẻ của Canada được trả bằng nguồn thu từ thuế.
← health: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với health