hello trong ngữ cảnh
hello = lời chào
Câu tiếng Anh
Hello, is this the personnel department?
Nghĩa tiếng Việt
Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?
← hello: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hello
hello = lời chào
Hello, is this the personnel department?
Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?
← hello: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hello