hello trong ngữ cảnh
hello = lời chào
Câu tiếng Anh
Hello. This is Ogawa speaking.
Nghĩa tiếng Việt
Alo. Tôi là Ogawa.
← hello: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hello
hello = lời chào
Hello. This is Ogawa speaking.
Alo. Tôi là Ogawa.
← hello: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hello