hesitate trong ngữ cảnh
hesitate = do dự
Câu tiếng Anh
I have further exhibits, but I hesitate to produce them.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi vẫn còn thêm tang chứng, nhưng tôi hơi do dự đưa chúng ra.
← hesitate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hesitate